Chức năng bảo mật dựa trên ảo hóa (Virtualization-Based Security – VBS) tạo ra một vùng bộ nhớ được bảo vệ, ngăn chặn các trình điều khiển không ký tên và mã độc từ tải lên ngay cả khi chúng lọt qua phần mềm diệt virus. Chức năng này hữu ích nhưng nó lại có chi phí: VBS và tính năng liên quan Memory Integrity có thể làm giảm hiệu suất chơi game và ứng dụng từ 5% đến 15%. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng sẽ phụ thuộc vào thiết bị, ứng dụng và phiên bản Windows. Nếu bạn muốn biết cách vô hiệu hóa chức năng VBS trên Windows 11, bạn có nhiều lựa chọn.
Kiểm tra xem VBS có đang chạy không
Trước khi thay đổi bất cứ điều gì, bạn cần kiểm tra xem VBS có hoạt động hay không.
**Bước 1:** Trong thanh tìm kiếm, nhập “Thông tin hệ thống” và mở kết quả đầu tiên.
Bước 2: Trên trang “Tóm tắt hệ thống” (trang này nên mở mặc định), cuộn xuống dòng “An ninh dựa trên ảo hóa”. Nếu nó đọc là “Đang chạy”, VBS đang bật. Nếu nó đọc là “Không được kích hoạt”, bạn đã xong.

Bạn có thể quay lại đây sau mỗi phương thức dưới đây để xác nhận thay đổi đã có hiệu lực, nhưng chỉ sau khi khởi động lại hệ thống.
Cách vô hiệu hóa VBS trên Windows 11 qua Windows Security
VBS thường được giữ lại bởi cài đặt Memory Integrity và tắt nó sẽ vô hiệu hóa tính năng này.
**Bước 1:** Tìm kiếm “Core Isolation” và mở kết quả đầu tiên. Điều này sẽ đưa bạn trực tiếp đến trang liên quan trong Windows Security.
Bước 2: Tìm và tắt tính năng “Memory Integrity” (Bền vững bộ nhớ)
Khởi động lại máy tính của bạn.
Cách vô hiệu hóa VBS trên Windows 11 qua Registry Editor
Trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào trong sổ đăng ký, hãy tạo bản sao lưu.
Bước 1: Bấm “Win + R”, nhập “regedit” và nhấp “Enter”. Chấp nhận lời nhắc UAC.
Bước 2. Đi đến: HKEY_LOCAL_MACHINE\System\CurrentControlSet\Control\DeviceGuard. Bạn có thể dán đoạn này vào thanh địa chỉ ở trên cùng của Chế độ đăng ký (bạn cần kéo toàn bộ địa chỉ trước đó để thay thế).
Bước 3: Mở phần bên phải và mở giá trị được đặt tên là “Bật Bảo mật dựa trên ảo hóa”. Nếu nó không tồn tại, hãy nhấp chuột phải vào phần đó, sau đó chọn “Mới” và chọn “Giá trị DWORD (32-bit)” và đặt tên chính xác như vậy.
Đặt giá trị thành “0” và nhấp vào “OK.”
Bước 5: Đóng Registry Editor và khởi động lại máy tính của bạn.
Chọn tùy chọn 3 – Không cho phép chạy VBS với trình chỉnh sửa chính sách nhóm.
Chú ý rằng Chỉnh sửa chính sách nhóm không có sẵn trên Windows 11 Home (trừ khi bạn sử dụng một cách làm việc rất ít người biết đến và có thể không hoạt động.
Bước 1: Nhấn “Win + R”, nhập “gpedit.msc” và nhấp “OK”.
Bước 2. Navigate đến: Cấu hình máy tính > Template quản trị > Hệ thống > Device Guard.
Bước 3: Nhấp đúp vào chính sách “Bật Bảo mật dựa trên Virtualization”
Bước 4: Chọn “Không hoạt động”, nhấp vào “Áp dụng”, sau đó chọn “Đồng ý”.
Đóng trình soạn thảo và khởi động lại máy tính của bạn.
Bật tắt VBS bằng Command Prompt
Đây là phương pháp khác để vô hiệu hóa VBS.
Bước 1: Nhấp chuột phải vào biểu tượng Start và chọn “Terminal (Admin)”.
Bước 2: Mở Command Prompt từ thanh công cụ ở góc trên bên trái hoặc nhấn tổ hợp phím “Ctrl + Shift + 2.”
Bước 3: Nhập lệnh sau và nhấn “Enter”: “bcdedit /set hypervisorlaunchtype off”.
Bước 4: Đóng cửa sổ Command Prompt và khởi động lại máy tính.
Để quay lại trạng thái ban đầu sau đó, bạn có thể chạy cùng một lệnh nhưng với “auto” thay thế cho “off”.
Khi sử dụng lệnh này cũng sẽ tắt các tính năng khác phụ thuộc vào nó, chẳng hạn như môi trường Windows Subsystem for Linux và Windows Sandbox.
Tắt các tính năng ảo hóa của Windows
Một số tính năng liên quan đến ảo hóa của Windows có thể khiến VBS chạy nền.
Bước 1: Mở Search, gõ “Bật tính năng của Windows” và mở nó lên.
Bước 2. Bỏ chọn các mục sau đây, nếu có sẵn:
- Máy ảo
- Hệ thống ảo hóa Windows
- Phòng vệ ứng dụng Microsoft Defender Application Guard
Bước 3: Nhấn “OK”, sau đó khởi động lại máy tính khi được yêu cầu.
Không kích hoạt tính năng ảo hóa trong BIOS hoặc UEFI
Bạn có thể tắt tính năng ảo hóa CPU trong phần mềm quản lý firmware. Tuy nhiên phương pháp này phức tạp và khác nhau tùy thuộc vào nhà sản xuất.
**Bước 1: Khởi động lại máy tính và nhấn phím BIOS khi máy đang khởi động.** Thông thường, phím này là “Del”, “F2” hoặc “F10”.
Bước 2. Chuyển sang “Chế độ nâng cao” nếu phần mềm của bạn hỗ trợ, sau đó mở phần “Nâng cao” hoặc “Cấu hình CPU”.
Bước 3: Tắt cài đặt ảo hóa. Trên hệ thống AMD, đây là “Chế độ SVM”, trên hệ thống Intel thường là “Intel VT-x” hoặc “Công nghệ ảo hóa Intel”.
Bước 4: Nhấn “F10” để lưu và thoát, sau đó cho máy tính Windows khởi động bình thường.
Cảm ơn bạn đã góp ý!
Nguồn: Feeds.guidingtech